clary sage

Học thuật
Thân thiện
clary sage

The chef adds fresh clary sage to the lamb stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây đơn sâm: Một loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), tên khoa học Salvia sclarea. Cây được biết đến với hoa màu trắng, hồng hoặc tím mùi thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clary sage is often grown in gardens for its aromatic leaves and beautiful flowers. (Cây đơn sâm thường được trồng trong vườn thơm hoa đẹp.)
    • The essential oil extracted from clary sage is highly valued in aromatherapy. (Tinh dầu chiết xuất từ cây đơn sâm được đánh giá cao trong liệu pháp mùi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clary sage oil": tinh dầu đơn sâm.
    • Clary sage oil is known for its calming properties. (Tinh dầu đơn sâm được biết đến với đặc tính làm dịu thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (n): cây thơm, một chi thực vật rộng hơn bao gồm nhiều loài họ hàng.
  • Salvia (n): tên gọi khoa học của chi Hoa môi, bao gồm cả cây đơn sâm.
Từ đồng nghĩa
  • Salvia sclarea: tên khoa học của cây đơn sâm.
  • Clear eye: tên gọi thông tục trong lịch sử, bắt nguồn từ công dụng truyền thống.
Thông tin bổ sung
  • Cây đơn sâm nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. tươi của đôi khi được sử dụng trong ẩm thực, chẳng hạn như trong món trứng tráng (omelets) hoặc các món chiên (fritters), có thể ăn kèm với thịt cừu.
clary sage

The chef adds fresh clary sage to the lamb stew.

Noun
  1. (thực vật học) cây đơn sâm